越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thực tập” (1)
thực tập
英语
名internship
名practice
名practice
Tôi đang tham gia chương trình thực tập.
I am joining an internship program.
相关词“thực tập” (2)
thực tập sinh kỹ năng

英语
名technical intern trainee
đến Nhật với tư cách là thực tập sinh kỹ năng
Coming to Japan as a technical intern trainee
thực tập sinh nông nghiệp

英语
名agricultural trainee
Thực tập sinh nông nghiệp làm việc chăm chỉ.
Agricultural trainees work hard.
短语“thực tập” (3)
đến Nhật với tư cách là thực tập sinh kỹ năng
Coming to Japan as a technical intern trainee
Thực tập sinh nông nghiệp làm việc chăm chỉ.
Agricultural trainees work hard.
Tôi đang tham gia chương trình thực tập.
I am joining an internship program.
